Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 手
shǒu
HSK 3.0 cấp 1
tay, bàn tay
hand

Ví dụ câu

吃饭前要洗手。

Chīfàn qián yào xǐ shǒu.

Trước khi ăn cơm phải rửa tay.

You must wash your hands before eating.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)