他抓住了我的把柄。
Tā zhuāzhùle wǒ de bǎbǐng.
Anh ta nắm được điểm yếu của tôi.
He got a hold on me.
"把柄" (chuôi cầm; thóp) là danh từ, nghĩa bóng phổ biến hơn: chuyện xấu bị người khác nắm được để uy hiếp. Hay đi với "抓住": "抓住了 我的把柄". Khác "把手" (tay nắm cửa, tay cầm).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.