Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 把柄

把柄

bǎ bǐng
Âm Hán-Việt: bả bính
HSK 3.0 cấp 9
tay cầm/điểm yếu
handle

Ví dụ câu

他抓住了我的把柄。

Tā zhuāzhùle wǒ de bǎbǐng.

Anh ta nắm được điểm yếu của tôi.

He got a hold on me.

Cách dùng từ này

"把柄" (chuôi cầm; thóp) là danh từ, nghĩa bóng phổ biến hơn: chuyện xấu bị người khác nắm được để uy hiếp. Hay đi với "抓住": "抓住了 我的把柄". Khác "把手" (tay nắm cửa, tay cầm).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →