他抛弃了旧朋友。
Tā pāoqì le jiù péngyou.
Anh ấy đã bỏ rơi bạn cũ.
He abandoned his old friends.
"抛弃" (bỏ rơi, từ bỏ) là động từ, thường đứng trước đối tượng bị bỏ rơi (người, vật) và có thể đi kèm với trạng từ "彻底" để nhấn mạnh mức độ. Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc hành động quyết liệt. Người Việt dễ nhầm "抛弃" với "放弃"; "抛弃" mang ý nghĩa bỏ rơi, không còn quan tâm, còn "放弃" là từ bỏ mục tiêu hoặc ý định.
抛弃 viết sang phồn thể là 拋棄 pāo qì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.