Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 绝
jué
HSK 3.0 cấp 6
tuyệt đối, không còn
extremely, most, absolutely, in the least, by any means, on any account

Ví dụ câu

他绝不放弃。

Tā jué bù fàngqì.

Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc.

He will never give up.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)