Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 排列

排列

pái liè
Âm Hán-Việt: bài liệt
HSK 3.0 cấp 5
sắp xếp
to arrange in order

Ví dụ câu

请把这些数字按顺序排列。

Qǐng bǎ zhèxiē shùzì àn shùnxù páiliè.

Hãy sắp xếp những con số này theo thứ tự.

Please arrange these numbers in order.

Cách dùng từ này

“排列” là động từ, chỉ hành động sắp xếp theo thứ tự. Thường đi kèm với danh từ “顺序”, “数字”. Thường đứng sau “请把…按…排列”. Người học thường nhầm “排列” với “安排” (bố trí, lên kế hoạch), nhưng “安排” mang nghĩa rộng hơn, không chỉ về thứ tự.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →