Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 列
liè
HSK 3.0 cấp 4
xếp hàng, liệt kê
arrange, line up, list, enter in a list

Ví dụ câu

请列一个名单。

Qǐng liè yí ge míngdān.

Hãy liệt kê một danh sách.

Please make a list.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)