Hanzi GenzTừ ghép HSK › 推动
推动
tuī dòng
Âm Hán-Việt: suy động
HSK 3.0 cấp 3
thúc đẩy
to push (e.g. for acceptance of a plan)

Ví dụ câu

风推动小船。

Fēng tuīdòng xiǎo chuán.

Gió thúc đẩy thuyền nhỏ.

The wind pushes the small boat.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)