随着时间的推移,他忘了这件事。
Suízhe shíjiān de tuīyí, tā wàng le zhè jiàn shì.
Theo thời gian trôi qua, anh ấy quên mất việc này.
As time went by, he forgot about this matter.
"推移" là động từ, nghĩa là "trôi qua, tiến triển theo thời gian". Thường xuất hiện trong cấu trúc "随着...的推移" (theo thời gian trôi qua). Người học thường nhầm "推迟" (hoãn lại).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.