Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 推敲

推敲

tuī qiāo
Âm Hán-Việt: suy xao
HSK 3.0 cấp 9
suy nghĩ kỹ/cân nhắc từng chữ
to think over

Ví dụ câu

他写文章时喜欢推敲每一个词。

Tā xiě wénzhāng shí xǐhuān tuīqiāo měi yí gè cí.

Anh ấy khi viết bài thích cân nhắc từng chữ.

He likes to weigh every word when writing an article.

Cách dùng từ này

Động từ, cân nhắc kỹ từng chữ, từng câu; nghĩ đi nghĩ lại cho chuẩn. Hay gặp: 反复 + 推敲, 推敲 + 每一个词. Nghĩa rộng: xem xét kỹ một ý kiến, lập luận. Đừng nhầm với 推测 (suy đoán).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →