Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 揣摩

揣摩

chuǎi mó
Âm Hán-Việt: suỷ ma
HSK 3.0 cấp 9
phân tích/suy đoán
to analyze

Ví dụ câu

他一直在揣摩老师的意思。

Tā yìzhí zài chuǎimó lǎoshī de yìsi.

Anh ấy luôn suy đoán ý của giáo viên.

He has been trying to figure out the teacher's intention.

Cách dùng từ này

“揣摩” (nghiền ngẫm để đoán ra) là động từ, tân ngữ thường là ý người khác hoặc cách làm cần nắm: “揣摩 老师的 意思”, “揣摩 心理” (đoán tâm lý). Sắc thái là ngẫm kỹ và lâu, còn “揣测” (phỏng đoán) chỉ là đoán chừng.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →