Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摩擦

摩擦

mó cā
Âm Hán-Việt: ma sát
HSK 3.0 cấp 7
ma sát/cọ xát
friction

Ví dụ câu

两个物体摩擦生热。

Liǎng ge wùtǐ mócā shēng rè.

Hai vật thể ma sát sinh nhiệt.

Two objects rubbing together generate heat.

Cách dùng từ này

“摩擦” (ma sát, cọ xát) là động từ, cũng làm danh từ. Nghĩa đen: “两个 物体 摩擦 生 热” (hai vật cọ xát sinh nhiệt), hai tay xoa vào nhau. Làm danh từ: “产生 摩擦”. Nghĩa bóng rất hay gặp là va chạm, xích mích giữa người với người: “发生 摩擦” (xảy ra xích mích), “小 摩擦”.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →