Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摩托

摩托

mó tuō
Âm Hán-Việt: ma thác
HSK 3.0 cấp 5
xe máy, mô tô
motor (loanword), motorbike

Ví dụ câu

他骑摩托上班。

Tā qí mótuō shàngbān.

Anh ấy đi xe máy đi làm.

He rides a motorcycle to work.

Cách dùng từ này

"摩托" (mótuō, xe máy) là danh từ, cách gọi tắt của "摩托车" (xe máy, mô tô). Động từ đi kèm là "骑": "骑 摩托 上班" (đi xe máy đi làm). Lượng từ "辆".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →