他听到问题,不假思索就回答了。
Tā tīng dào wèntí, bù jiǎ sīsuǒ jiù huídá le.
Anh ấy nghe câu hỏi, không cần suy nghĩ đã trả lời.
He answered the question without thinking.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.