我们要采取安全措施。
Wǒmen yào cǎiqǔ ānquán cuòshī.
Chúng ta cần áp dụng biện pháp an toàn.
We need to take safety measures.
"措施" (biện pháp) là danh từ, thường đứng sau động từ "采取" hoặc "实施" và đi kèm với danh từ chỉ đối tượng như "安全措施". Thường xuất hiện trong cấu trúc "采取+措施". Người Việt thường nhầm "措施" với "手段" (phương pháp), nhưng "措施" nhấn mạnh hành động thực thi.