Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 举措

举措

jǔ cuò
Âm Hán-Việt: cử thố
HSK 3.0 cấp 8
biện pháp; hành động
move

Ví dụ câu

政府出台了一系列有力举措推动经济复苏。

Zhèngfǔ chūtái le yí xìliè yǒulì jǔcuò tuīdòng jīngjì fùsū.

Chính phủ đã đưa ra một loạt biện pháp mạnh mẽ để thúc đẩy phục hồi kinh tế.

The government has introduced a series of powerful measures to drive economic recovery.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

举措 viết sang phồn thể là 舉措 jǔ cuò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →