Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摧毁

摧毁

cuī huǐ
Âm Hán-Việt: tồi huỷ
HSK 3.0 cấp 7
phá hủy; tiêu diệt
to destroy

Ví dụ câu

暴风雨摧毁了房屋。

Bàofēngyǔ cuīhuǐ le fángwū.

Bão đã phá hủy ngôi nhà.

The storm destroyed the house.

Cách dùng từ này

“摧毁” (phá hủy, đánh sập) là động từ, mang tân ngữ là vật bị phá: “暴风雨 摧毁 了 房屋”, phá hủy cầu cống, công trình. Hay đi với “彻底” (hoàn toàn). Nghĩa bóng: làm sụp đổ ý chí, niềm tin. Khác “摧残”: “摧残” là giày vò, làm tổn hại dần dần sức khỏe, tinh thần; “摧毁” là phá tan hẳn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

摧毁 viết sang phồn thể là 摧毀 cuī huǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →