Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 毁灭

毁灭

huǐ miè
Âm Hán-Việt: huỷ diệt
HSK 3.0 cấp 7
hủy diệt/tiêu diệt
to perish

Ví dụ câu

大火毁灭了森林。

Dàhuǒ huǐmiè le sēnlín.

Ngọn lửa lớn đã hủy diệt khu rừng.

The fire destroyed the forest.

Cách dùng từ này

"毁灭" là động từ, nghĩa là hủy diệt, tiêu diệt. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tiêu diệt như "森林", "文明". Thường dùng với trạng từ chỉ mức độ như "彻底" (hoàn toàn). Lưu ý không nhầm với "毁坏" (phá hỏng) vì "毁灭" mang ý nghĩa tiêu diệt hoàn toàn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

毁灭 viết sang phồn thể là 毀滅 huǐ miè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →