Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 政治

政治

zhèng zhì
Âm Hán-Việt: chính trị
HSK 3.0 cấp 5
chính trị
politics

Ví dụ câu

他对政治很感兴趣。

Tā duì zhèngzhì hěn gǎn xìngqù.

Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.

He is very interested in politics.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →