Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 治病

治病

zhì bìng
Âm Hán-Việt: trị bệnh
HSK 3.0 cấp 6
chữa bệnh
to treat an illness

Ví dụ câu

医生在治病。

Yīshēng zài zhì bìng.

Bác sĩ đang chữa bệnh.

The doctor is treating the disease.

Cách dùng từ này

“治病” (chữa bệnh) là động từ li hợp “治 + 病”. Hay gặp: “医生 给 病人 治病”, “治病 救 人”. Muốn nói rõ bệnh gì thì dùng “治” + tên bệnh: “治 感冒”, không nói “治病 感冒”. Khác “看病”: “看病” là đi khám hoặc bác sĩ khám, “治病” nhấn mạnh việc chữa cho khỏi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →