Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 治疗

治疗

zhì liáo
Âm Hán-Việt: trị liệu
HSK 3.0 cấp 5
điều trị, chữa trị
to treat (an illness)

Ví dụ câu

医生正在对他进行治疗。

Yīshēng zhèngzài duì tā jìnxíng zhìliáo.

Bác sĩ đang tiến hành điều trị cho anh ấy.

The doctor is giving him treatment.

Cách dùng từ này

"治疗" (điều trị) là động từ, trang trọng hơn "治": "治疗 疾病"; cũng làm tân ngữ của "进行", "接受": "接受 治疗" (được điều trị). Khẩu ngữ hay nói "治病", "看病".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

治疗 viết sang phồn thể là 治療 zhì liáo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →