Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 文凭

文凭

wén píng
Âm Hán-Việt: văn bằng
HSK 3.0 cấp 7
bằng cấp/chứng chỉ
diploma

Ví dụ câu

他大学毕业后拿到了文凭。

Tā dàxué bìyè hòu nádào le wénpíng.

Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã nhận được bằng cấp.

He got his diploma after graduating from college.

Cách dùng từ này

“文凭” (bằng cấp, văn bằng) là danh từ, chỉ tấm bằng tốt nghiệp: “大学 文凭”, “拿到 了 文凭” (lấy được bằng). Khác “学历”: “学历” là trình độ học vấn (đã học tới đâu), còn “文凭” là tờ giấy chứng nhận. Cũng khác “证书” (giấy chứng nhận): “证书” dùng cho mọi loại chứng chỉ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

文凭 viết sang phồn thể là 文憑 wén píng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →