Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 文雅

文雅

wén yǎ
Âm Hán-Việt: văn nhã
HSK 3.0 cấp 7
thanh lịch/tao nhã
elegant

Ví dụ câu

她说话很文雅,大家都喜欢她。

Tā shuōhuà hěn wényǎ, dàjiā dōu xǐhuan tā.

Cô ấy nói chuyện rất thanh lịch, mọi người đều thích cô ấy.

She speaks elegantly, and everyone likes her.

Cách dùng từ này

“文雅” (nho nhã, thanh lịch) là tính từ, tả cách nói năng, cử chỉ lịch sự, có văn hóa: “她 说话 很 文雅”, cử chỉ nho nhã. Hay làm vị ngữ sau “很” hoặc đứng trước danh từ với “的”. Trái nghĩa là “粗鲁” (thô lỗ). Gần nghĩa “优雅”, nhưng “优雅” thiên về vẻ đẹp duyên dáng, còn “文雅” thiên về nét có học thức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →