同学们无不高兴。
Tóngxuémen wú bù gāoxìng.
Các bạn học không ai là không vui.
All the classmates are happy.
"无不" là phó từ văn viết, nghĩa là không ai, không cái gì là không — tức là tất cả đều. Đứng trước động từ hoặc tính từ: "无不高兴" (ai cũng vui). Đây là phủ định kép mang nghĩa khẳng định mạnh, tương đương "都" nhưng nhấn mạnh hơn; chủ ngữ thường là số nhiều như "大家", "同学们".
无不 viết sang phồn thể là 無不 wú bù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.