他的做法无可厚非。
Tā de zuòfǎ wúkěhòufēi.
Cách làm của anh ấy không thể trách được.
His approach is blameless.
"无可厚非" là thành ngữ, nghĩa là không đáng chê trách nặng, có thể hiểu được (dù chưa hẳn hoàn hảo). Thường làm vị ngữ, nhận xét về một "做法" (cách làm) hay hành động. "厚" ở đây là quá mức, nên nghĩa không phải "hoàn toàn đúng" mà là "không nên trách quá".
无可厚非 viết sang phồn thể là 無可厚非 wú kě hòu fēi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.