Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 时刻

时刻

shí kè
Âm Hán-Việt: thì khắc
HSK 3.0 cấp 5
thời khắc, lúc
time

Ví dụ câu

这是快乐的时刻。

Zhè shì kuàilè de shíkè.

Đây là thời khắc vui vẻ.

This is a happy moment.

Cách dùng từ này

"时刻" có hai cách dùng. Là danh từ: thời khắc, khoảnh khắc quan trọng, thường có định ngữ đứng trước: "快乐 的 时刻", "关键 时刻" (thời khắc then chốt). Là phó từ: luôn luôn, lúc nào cũng, đứng trước động từ: "时刻 准备 着". Khác "时候" (lúc, khi) dùng thường ngày; "时刻" trang trọng, nhấn một thời điểm đặc biệt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

时刻 viết sang phồn thể là 時刻 shí kè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →