Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 景
jǐng
HSK 3.0 cấp 6
phong cảnh, cảnh đẹp
scenery, view, scene, condition

Ví dụ câu

这里的景很美。

Zhèlǐ de jǐng hěn měi.

Phong cảnh ở đây rất đẹp.

The scenery here is beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)