这里的景色真美!
Zhèlǐ de jǐngsè zhēn měi!
Cảnh sắc ở đây thật đẹp!
The scenery here is so beautiful!
"景色" (cảnh sắc, phong cảnh) là danh từ, hay làm chủ ngữ với vị ngữ là tính từ: "这里 的 景色 真 美", "景色 很 好看". Gần nghĩa "风景"; "风景" thường dùng hơn trong khẩu ngữ, "景色" hay gặp trong văn miêu tả. Khác "景点" (điểm tham quan cụ thể).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.