Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 智力

智力

zhì lì
Âm Hán-Việt: trí lực
HSK 3.0 cấp 6
trí tuệ/trí lực
intelligence

Ví dụ câu

这个游戏可以开发智力。

Zhège yóuxì kěyǐ kāifā zhìlì.

Trò chơi này có thể phát triển trí tuệ.

This game can develop intelligence.

Cách dùng từ này

“智力” (trí lực, trí tuệ) là danh từ chỉ khả năng suy nghĩ, hiểu và học của con người. Hay đi với “开发” (phát triển): “开发 智力”, cùng với “智力 发展”, và làm định ngữ trong “智力 游戏” (trò chơi trí tuệ). Khác “智慧”: “智力” là năng lực đầu óc, có thể đo được; “智慧” là sự khôn ngoan, sáng suốt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →