他更改了计划。
Tā gēnggǎi le jìhuà.
Anh ấy đã thay đổi kế hoạch.
He changed the plan.
"更改" (thay đổi, sửa đổi) là động từ, đứng trước tân ngữ là thứ đã định sẵn: "更改 计划", "更改 时间", "更改 密码" (đổi mật khẩu). Giọng hơi trang trọng, hay gặp trong thông báo. So với "改变" (thay đổi) dùng cả cho thói quen, suy nghĩ, "更改" thiên về sửa nội dung đã định; còn "更换" (thay thế) là thay hẳn bằng cái khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.