Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 朝气蓬勃

朝气蓬勃

zhāo qì péng bó
Âm Hán-Việt: triêu khí bồng bột
HSK 3.0 cấp 7
tràn đầy sức sống
full of youthful energy (idiom)

Ví dụ câu

年轻人朝气蓬勃。

Niánqīngrén zhāoqìpéngbó.

Người trẻ tràn đầy sức sống.

Young people are full of vitality.

Cách dùng từ này

"朝气蓬勃" (tràn đầy sức sống, phơi phới) là thành ngữ, chú ý 朝 đọc "zhāo" (buổi sáng), không đọc "cháo". Hay làm vị ngữ hoặc định ngữ cho người trẻ, tập thể: "年轻人 朝气蓬勃", "朝气蓬勃 的 青年". Gần nghĩa "shēngjī bóbó" (đầy sức sống), nhưng cụm này hay tả cây cỏ, cảnh vật nhiều hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

朝气蓬勃 viết sang phồn thể là 朝氣蓬勃 zhāo qì péng bó.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →