Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 末日

末日

mò rì
Âm Hán-Việt: mạt nhật
HSK 3.0 cấp 7
ngày tận thế
Judgment Day (in Christian eschatology)

Ví dụ câu

电影讲的是世界末日。

Diànyǐng jiǎng de shì shìjiè mòrì.

Bộ phim nói về ngày tận thế.

The movie is about the end of the world.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →