Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 查找

查找

chá zhǎo
Âm Hán-Việt: tra trảo
HSK 3.0 cấp 4
tìm kiếm
to search for

Ví dụ câu

我在查找信息。

Wǒ zài cházhǎo xìnxī.

Tôi đang tìm kiếm thông tin.

I am searching for information.

Cách dùng từ này

"查找" (tìm kiếm, tra tìm) là động từ, tân ngữ là thông tin, tài liệu, nguyên nhân: "查找 资料", "查找 原因". Hay dùng khi tìm trong sách, mạng, máy tính. Khác "寻找" (đi tìm người, vật bị mất), và "找" (từ khẩu ngữ dùng chung).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →