Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 查
chá
HSK 3.0 cấp 2
tra, kiểm tra
to check, to investigate, to look up

Ví dụ câu

老师正在查学生的作业。

Lǎoshī zhèngzài chá xuéshēng de zuòyè.

Giáo viên đang kiểm tra bài tập của học sinh.

The teacher is checking the students' homework.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)