Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 查询

查询

chá xún
Âm Hán-Việt: tra tuân
HSK 3.0 cấp 6
tra cứu, hỏi thông tin
inquire into/about

Ví dụ câu

请查询一下时间。

Qǐng cháxún yíxià shíjiān.

Hãy tra cứu thời gian một chút.

Please check the time.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là tra cứu, tra hỏi thông tin (qua mạng, hệ thống, quầy dịch vụ). Hay gặp: "查询 信息", "查询 成绩" (tra điểm), "网上 查询", "查询 航班". Khác "查看": "查看" là xem xét, xem qua; "查询" là tìm một thông tin cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

查询 viết sang phồn thể là 查詢 chá xún.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →