Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 检查

检查

jiǎn chá
Âm Hán-Việt: kiểm tra
HSK 3.0 cấp 3
kiểm tra
to check, to inspect; inspection

Ví dụ câu

请检查一下你的作业。

Qǐng jiǎnchá yíxià nǐ de zuòyè.

Hãy kiểm tra lại bài tập của bạn.

Please check your homework.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

检查 viết sang phồn thể là 檢查 jiǎn chá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →