Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 模式

模式

mó shì
Âm Hán-Việt: mô thức
HSK 3.0 cấp 5
mô hình
mode

Ví dụ câu

这种模式很有效。

Zhè zhǒng móshì hěn yǒuxiào.

Mô hình này rất hiệu quả.

This model is very effective.

Cách dùng từ này

"模式" (mô hình, kiểu cách) là danh từ trừu tượng, chỉ cách thức, khuôn mẫu làm việc: "管理 模式", "教学 模式", "这 种 模式 很 有效". Khác "模型" (mô hình): "模型" là vật thể thu nhỏ hoặc mô hình trên máy tính.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →