Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 模糊

模糊

mó hu
Âm Hán-Việt: mô hồ
HSK 3.0 cấp 5
mờ nhạt, không rõ ràng
vague

Ví dụ câu

照片太模糊了,看不清楚。

Zhàopiàn tài móhu le, kàn bù qīngchǔ.

Ảnh mờ quá, không nhìn rõ.

The photo is too blurry to see clearly.

Cách dùng từ này

"模糊" (mờ, không rõ) là tính từ, hay làm vị ngữ: "照片 太 模糊 了", "记忆 模糊". Cũng làm động từ (làm mờ đi): "泪水 模糊 了 眼睛". Trái nghĩa "清楚". Chữ "糊" ở đây đọc nhẹ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →