Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 模拟

模拟

mó nǐ
Âm Hán-Việt: mô nghĩ
HSK 3.0 cấp 6
mô phỏng; giả lập
imitation

Ví dụ câu

这个游戏模拟了开车。

Zhè ge yóuxì mónǐ le kāichē.

Trò chơi này mô phỏng việc lái xe.

This game simulates driving.

Cách dùng từ này

“模拟” (mô phỏng, giả lập) là động từ, cũng làm định ngữ. Hay gặp: “模拟 考试” (thi thử), “计算机 模拟”, “模拟 开车”. Khác “模仿” (bắt chước người, động tác): “模拟” là tái hiện một tình huống, quá trình bằng mô hình hoặc máy móc. Chữ “模” đọc mó.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

模拟 viết sang phồn thể là 模擬 mó nǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →