掌声此起彼伏,持续了很久。
Zhǎngshēng cǐ qǐ bǐ fú, chíxùle hěn jiǔ.
Tiếng vỗ tay lúc lên lúc xuống, kéo dài rất lâu.
The applause rose and fell, lasting for a long time.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.