Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 污水

污水

wū shuǐ
Âm Hán-Việt: ô thuỷ
HSK 3.0 cấp 6
nước thải, nước bẩn
slops, sewage, wastewater, sewerage, waste water, drainage, sewer water, slop, foul water, polluted

Ví dụ câu

工厂不要排放污水。

Gōngchǎng búyào páifàng wūshuǐ.

Nhà máy không nên xả nước thải.

Factories should not discharge wastewater.

Cách dùng từ này

“污水” (nước thải, nước bẩn) là danh từ. Hay đi với “排放” (thải ra), “处理” (xử lý): “排放 污水”, “污水 处理”, “生活 污水”, “工业 污水”. Thường gặp trong chủ đề môi trường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →