Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 洗涤剂

洗涤剂

xǐ dí jì
Âm Hán-Việt: tẩy địch tễ
HSK 3.0 cấp 9
chất tẩy rửa
cleaning agent

Ví dụ câu

我用洗涤剂洗碗。

Wǒ yòng xǐdíjì xǐ wǎn.

Tôi dùng chất tẩy rửa để rửa bát.

I use detergent to wash dishes.

Cách dùng từ này

"洗涤剂" (chất tẩy rửa) là danh từ gọi chung, mang màu văn bản, hay gặp trên nhãn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng: "用 洗涤剂 洗 碗". Đời thường người ta gọi cụ thể hơn: bột giặt là "洗衣粉", nước rửa bát là xǐjiéjīng, nước giặt là xǐyīyè.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

洗涤剂 viết sang phồn thể là 洗滌劑 xǐ dí jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →