Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 渠道

渠道

qú dào
Âm Hán-Việt: cừ đạo
HSK 3.0 cấp 6
kênh mương/kênh (thông tin)
irrigation ditch

Ví dụ câu

要通过正规渠道解决问题。

Yào tōngguò zhèngguī qúdào jiějué wèntí.

Phải giải quyết vấn đề qua kênh chính thức.

Problems should be solved through formal channels.

Cách dùng từ này

"渠道" (kênh) là danh từ, nghĩa gốc là kênh mương dẫn nước, nay chủ yếu dùng nghĩa bóng: con đường, cách thức để làm việc gì, như kênh thông tin, kênh bán hàng. Hay đi với "通过": "通过 正规渠道 解决 问题" (giải quyết vấn đề qua kênh chính thức).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →