要通过正规渠道解决问题。
Yào tōngguò zhèngguī qúdào jiějué wèntí.
Phải giải quyết vấn đề qua kênh chính thức.
Problems should be solved through formal channels.
"渠道" (kênh) là danh từ, nghĩa gốc là kênh mương dẫn nước, nay chủ yếu dùng nghĩa bóng: con đường, cách thức để làm việc gì, như kênh thông tin, kênh bán hàng. Hay đi với "通过": "通过 正规渠道 解决 问题" (giải quyết vấn đề qua kênh chính thức).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.