老师说话语气温和。
Lǎoshī shuōhuà yǔqì wēnhé.
Thầy giáo nói chuyện với giọng điệu ôn hòa.
The teacher speaks in a gentle tone.
"温和" (ôn hòa, dịu dàng) là tính từ, tả tính tình, giọng nói, thái độ: "语气温和" (giọng điệu ôn hòa), "他 很 温和". Cũng tả khí hậu dễ chịu, không nóng không lạnh: "气候 温和". So với "温暖" (ấm áp): "温暖" là cảm giác ấm, còn "温和" là mức vừa phải, không gay gắt.
温和 viết sang phồn thể là 溫和 wēn hé.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.