Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 和谐

和谐

hé xié
Âm Hán-Việt: hoà hài
HSK 3.0 cấp 6
hòa hợp
harmonious

Ví dụ câu

社会需要和谐。

Shèhuì xūyào héxié.

Xã hội cần sự hài hòa.

Society needs harmony.

Cách dùng từ này

"和谐" (hài hoà, hoà hợp) là tính từ, nói về quan hệ, âm thanh, màu sắc hoặc xã hội cân bằng, êm đẹp: "关系 很 和谐", "和谐 社会", "和谐 相处" (chung sống hoà hợp). Gần nghĩa "和睦" (hoà thuận), nhưng "和睦" chủ yếu nói quan hệ gia đình, hàng xóm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

和谐 viết sang phồn thể là 和諧 hé xié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →