Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 漏洞

漏洞

lòu dòng
Âm Hán-Việt: lậu động
HSK 3.0 cấp 6
lỗ hổng, kẽ hở
leak, flow, hole, loophole

Ví dụ câu

法律中还存在一些漏洞。

Fǎlǜ zhōng hái cúnzài yìxiē lòudòng.

Trong pháp luật vẫn còn một số lỗ hổng.

There are still some loopholes in the law.

Cách dùng từ này

"漏洞" (lỗ hổng, kẽ hở) là danh từ, gốc là lỗ rò, nay hay dùng nghĩa bóng: chỗ sơ hở trong luật lệ, lập luận, phần mềm. Động từ đi kèm: "存在", "有", "发现": "法律中 还 存在 一些 漏洞" (trong pháp luật vẫn còn một số lỗ hổng). Lượng từ "个" hoặc "些".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →