法律中还存在一些漏洞。
Fǎlǜ zhōng hái cúnzài yìxiē lòudòng.
Trong pháp luật vẫn còn một số lỗ hổng.
There are still some loopholes in the law.
"漏洞" (lỗ hổng, kẽ hở) là danh từ, gốc là lỗ rò, nay hay dùng nghĩa bóng: chỗ sơ hở trong luật lệ, lập luận, phần mềm. Động từ đi kèm: "存在", "有", "发现": "法律中 还 存在 一些 漏洞" (trong pháp luật vẫn còn một số lỗ hổng). Lượng từ "个" hoặc "些".