Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 潜力

潜力

qián lì
Âm Hán-Việt: tiềm lực
HSK 3.0 cấp 6
tiềm năng/tiềm lực
potential

Ví dụ câu

这个年轻人有很大的潜力。

Zhège niánqīng rén yǒu hěn dà de qiánlì.

Người trẻ này có tiềm năng rất lớn.

This young person has great potential.

Cách dùng từ này

"潜力" (tiềm năng) là danh từ, hay làm tân ngữ của "有": "有 很大的 潜力" (có tiềm năng rất lớn). Động từ đi kèm thường gặp: "发挥" (phát huy). Dùng cho người, công ty, thị trường. Gần nghĩa với "潜能", nhưng "潜能" hay dùng cho năng lực ẩn bên trong con người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

潜力 viết sang phồn thể là 潛力 qián lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →