Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 火辣辣

火辣辣

huǒ là là
Âm Hán-Việt: hoả lạt lạt
HSK 3.0 cấp 9
bỏng rát
painful heat

Ví dụ câu

太阳火辣辣地晒着,很热。

Tàiyáng huǒlàlà de shài zhe, hěn rè.

Mặt trời bỏng rát chiếu xuống, rất nóng.

The sun is scorching hot, very hot.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →