Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 烟火

烟火

yān huǒ
Âm Hán-Việt: yên hoả
HSK 3.0 cấp 9
khói lửa/pháo hoa
smoke and fire

Ví dụ câu

新年晚上有很多烟火。

Xīnnián wǎnshàng yǒu hěn duō yānhuǒ.

Đêm giao thừa có rất nhiều pháo hoa.

There are many fireworks on New Year's Eve.

Cách dùng từ này

"烟火" là danh từ có hai nghĩa. Nghĩa hay gặp nhất là pháo hoa: "放 烟火" (bắn pháo hoa), "看 烟火". Nghĩa thứ hai là khói bếp, lửa nấu ăn, gắn với hơi thở cuộc sống đời thường. Pháo hoa cũng gọi là "焰火" hoặc "烟花".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

烟火 viết sang phồn thể là 煙火 yān huǒ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →