Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 热门

热门

rè mén
Âm Hán-Việt: nhiệt môn
HSK 3.0 cấp 6
nổi tiếng/được ưa chuộng
popular

Ví dụ câu

这是今年的热门歌曲。

Zhè shì jīnnián de rèmén gēqǔ.

Đây là bài hát nổi tiếng trong năm nay.

This is a popular song this year.

Cách dùng từ này

“热门” là tính từ, nghĩa là nổi tiếng, được ưa chuộng; thường đứng trước danh từ để mô tả tính chất của danh từ, ví dụ “热门歌曲”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

热门 viết sang phồn thể là 熱門 rè mén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →