Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 牙
HSK 3.0 cấp 4
răng, ngà
ivory, cuspid, fang, broker, tooth-like thing, tusk, tooth

Ví dụ câu

我每天刷牙。

Wǒ měitiān shuā yá.

Tôi đánh răng mỗi ngày.

I brush my teeth every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)