Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 牙刷

牙刷

yá shuā
Âm Hán-Việt: nha loát
HSK 3.0 cấp 3
bàn chải đánh răng
toothbrush

Ví dụ câu

这是你的牙刷。

Zhè shì nǐ de yáshuā.

Đây là bàn chải đánh răng của bạn.

This is your toothbrush.

Cách dùng từ này

"牙刷" (bàn chải đánh răng) là danh từ, lượng từ "把" hoặc "支". Đảo hai chữ lại thành "刷牙" là động từ "đánh răng", nên đừng lẫn hai từ này. "刷子" là bàn chải nói chung, dùng để chải, cọ nhiều thứ khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →