Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 刷牙

刷牙

shuā yá
Âm Hán-Việt: loát nha
HSK 3.0 cấp 4
đánh răng (bằng bàn chải)
to brush one's teeth

Ví dụ câu

我每天早晚刷牙。

Wǒ měi tiān zǎo wǎn shuā yá.

Tôi đánh răng mỗi sáng tối.

I brush my teeth every morning and evening.

Cách dùng từ này

"刷牙" (đánh răng) là động từ li hợp (động từ "刷" + tân ngữ "牙"), nên không mang thêm tân ngữ. Từ chỉ thời gian đứng trước: "每天 早上 刷牙". Vì là li hợp nên có thể chen vào giữa: "刷 了 牙", "刷 完 牙". Đồ dùng là "牙刷" (bàn chải đánh răng) và "牙膏" (kem đánh răng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →