Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 刷
shuā
HSK 3.0 cấp 4
chải, quét sơn
to brush, to paint, to daub, to paste up, to skip class (of students), to fire from a job, to select

Ví dụ câu

我刷了牙。

Wǒ shuā le yá.

Tôi chải răng rồi.

I brushed my teeth.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)